Chưa bắt đầu0/31 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 4/31
岁
suì
Phồn thể: 嵗
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tuổi
- biến thể của 歲|岁[sui4], năm
- lượng từ cho năm (tuổi)
- năm
- năm (mùa vụ)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 岁, year
- years old
- classifier for years (of age)
- year
- year (of crop harvests)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
岁
suì
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
岁
suì
tuổi
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
岁suì
chưa có Hán Việt
Đang tải…