Chưa bắt đầu0/31 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 15/31
书
shū
Phồn thể: 書
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- thư
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- sách
- thư
- tài liệu
- viết
- viết tắt của 書經|书经[Shu1 jing1]
Lượng từ: 本册部
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- book
- letter
- document
- to write
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
书
shū
thư
🎙️ Luyện nói
书
shū
sách
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
书shū
thư
Đang tải…