Chưa bắt đầu0/31 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 23/31
钱
qián
Phồn thể: 錢
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- tiền
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tiền
- tiền xu
- đơn vị trọng lượng, một phần mười của một lạng 兩|两[liang3]
- họ [Qian2]
Lượng từ: 笔
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- coin
- money
- unit of weight, one tenth of a tael 两
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
钱
qián
tiền
🎙️ Luyện nói
钱
qián
tiền
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
钱qián
tiền
Đang tải…