Chưa bắt đầu0/31 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 21/31
百
bǎi
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- vầu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- một trăm
- nhiều
- tất cả các loại
- họ [Bai3]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- hundred
- numerous
- all kinds of
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
百
bǎi
vầu / bách
🎙️ Luyện nói
百
bǎi
một trăm
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
百bǎi
vầu
Đang tải…