Chưa bắt đầu0/31 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 12/31
买
mǎi
Phồn thể: 買
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- mãi
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- mua
- mua sắm
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to buy
- to purchase
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
买
mǎi
mãi
🎙️ Luyện nói
买
mǎi
mua
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
买mǎi
mãi
Đang tải…