学Học tiếng Trung

Bài 4

Số đếm

Chưa bắt đầu0/31 từ đã học

一半

yī bàn

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
nhất bán
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. một nửa

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • half

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 一

    yī

    nhất

  • 半

    bàn

    bán

🎙️ Luyện nói

一半

yī bàn

một nửa

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

一yī

nhất

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 一半是我的,一半是你的。

    yī bàn shì wǒ de yī bàn shì nǐ de

    Một nửa là của tôi, một nửa là của bạn.Bản dịch nháp

    ENHalf is mine, half is yours.

    HSK 1
  • 游客占了一半以上。

    yóu kè zhàn le yī bàn yǐ shàng

    Du khách chiếm hơn một nửa.Bản dịch nháp

    ENTourists make up more than half.

    HSK 2
  • 将近一半的人来了。

    jiāng jìn yī bàn de rén lái le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENNearly half the people came.

    HSK 3

Có trong bài