学Học tiếng Trung

Bài 4

Số đếm

Chưa bắt đầu0/31 từ đã học

次

cì

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
thứ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếp theo
  2. thứ hai
  3. ngày thứ hai, lần thứ hai, v.v.
  4. thứ cấp
  5. phó-
  6. phụ-
  7. hạ-
  8. chất lượng kém
  9. không đạt tiêu chuẩn
  10. thứ tự
  11. trình tự
  12. hypo- (hóa học)
  13. lượng từ cho sự kiện: lần

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • next in sequence
  • second
  • the second (day, time etc)
  • secondary
  • vice-
  • sub-
  • infra-
  • inferior quality
  • substandard
  • order
  • sequence
  • hypo- (chemistry)
  • classifier for enumerated events: time

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 次

    cì

    thứ

🎙️ Luyện nói

次

cì

tiếp theo

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

次cì

thứ

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 这是第二次。

    zhè shì dì èr cì

    Đây là lần thứ hai.Bản dịch nháp

    ENThis is the second time.

    HSK 1
  • 这是我第一次来。

    zhè shì wǒ dì yī cì lái

    Đây là lần đầu tiên tôi đến.Bản dịch nháp

    ENThis is my first time here.

    HSK 1
  • 这次考试很难。

    zhè cì kǎo shì hěn nán

    Kỳ thi lần này rất khó.Bản dịch nháp

    ENThis test is very hard.

    HSK 1
  • 这次旅行很顺利。

    zhè cì lǚ xíng hěn shùn lì

    Chuyến du lịch lần này rất suôn sẻ.Bản dịch nháp

    ENThe trip went smoothly.

    HSK 2
  • 药片一天吃三次。

    yào piàn yī tiān chī sān cì

    Thuốc viên mỗi ngày uống ba lần.Bản dịch nháp

    ENTake the pills three times a day.

    HSK 2
  • 这次我来付钱。

    zhè cì wǒ lái fù qián

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI'll pay this time.

    HSK 3

Có trong bài