Chưa bắt đầu0/31 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 19/31
次
cì
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- thứ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tiếp theo
- thứ hai
- ngày thứ hai, lần thứ hai, v.v.
- thứ cấp
- phó-
- phụ-
- hạ-
- chất lượng kém
- không đạt tiêu chuẩn
- thứ tự
- trình tự
- hypo- (hóa học)
- lượng từ cho sự kiện: lần
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- next in sequence
- second
- the second (day, time etc)
- secondary
- vice-
- sub-
- infra-
- inferior quality
- substandard
- order
- sequence
- hypo- (chemistry)
- classifier for enumerated events: time
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
次
cì
thứ
🎙️ Luyện nói
次
cì
tiếp theo
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
次cì
thứ
Đang tải…