学Học tiếng Trung

Bài 4

Số đếm

Chưa bắt đầu0/31 từ đã học

第二

dì èr

HSK 1
Hán Việt
nồng nhì
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thứ hai
  2. số hai
  3. kế tiếp
  4. phụ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • second
  • number two
  • next
  • secondary

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 第

    dì

    nồng / đệ

  • 二

    èr

    nhì

🎙️ Luyện nói

第二

dì èr

thứ hai

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

第dì

nồng

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 这是第二次。

    zhè shì dì èr cì

    Đây là lần thứ hai.Bản dịch nháp

    ENThis is the second time.

    HSK 1
  • 接着,我们讨论第二个问题。

    jiē zhe wǒ men tǎo lùn dì èr gè wèn tí

    Tiếp theo, chúng ta thảo luận vấn đề thứ hai.Bản dịch nháp

    ENNext, we discuss the second question.

    HSK 2

Có trong bài