← Lộ trình HSK1
本子
běn zi
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- bản tí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- sách
- quyển tập
- truyện tranh tự xuất bản kiểu Nhật (đặc biệt là loại truyện người lớn), còn gọi là "dōjinshi"
- phiên bản
Lượng từ: 本
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- book
- notebook
- Japanese-style self-published comic (esp. an erotic one), aka "dōjinshi"
- edition
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
本
běn
bản
子
zǐ
tí
🎙️ Luyện nói
本子
běn zi
sách
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
本běn
bản
Đang tải…