学Học tiếng Trung

Bài 5

Thời gian

Chưa bắt đầu0/50 từ đã học

Đề bài

Kể về một ngày của bạn: hôm nay là ngày mấy, thứ mấy, mấy giờ bạn làm gì.

Yêu cầu: ít nhất 30 chữ Hán, dùng ít nhất 5 từ của bài.

  • 今天…月…号
  • 星期…
  • …点…分

Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.

Tự kiểm tra

  • Độ dài: 0/30 chữ Hán
  • Dùng từ của bài: 0/5 từ
  • Số câu: 0 (nên có 3–5 câu, mỗi câu kết thúc bằng 。?!)
  • Chỉ dùng chữ đã học

Từ của bài (xanh = đã dùng):

  • 现在
  • 几
  • 点
  • 上午
  • 九
  • 半
  • 今天
  • 星期天
  • 昨天
  • 星期日
  • 课
  • 下午
  • 没有
  • 中午
  • 一起
  • 吃
  • 午饭
  • 晚上
  • 常常
  • 学习
  • 明年
  • 新年
  • 去年
  • 在
  • 北京
  • 白天
  • 前天
  • 下雨
  • 雨
  • 后天
  • 回家
  • 有时候
  • 早上
  • 跑
  • 走路
  • 日
  • 还
  • 早
  • 晚
  • 等
  • 半天
  • 小时
  • 时候
  • 日期
  • 号
  • 零
  • 上次
  • 下次
  • 要
  • 小姐