Chưa bắt đầu0/50 từ đã học
Từ vựng đã học
0/50
Bạn vẫn có thể hoàn thành bài học khi còn từ chưa đánh dấu, và quay lại ôn sau.
Từ cần ôn thêm (50)
- 现在xiàn zài
- 几jǐ
- 点diǎn
- 上午shàng wǔ
- 九jiǔ
- 半bàn
- 今天jīn tiān
- 星期天Xīng qī tiān
- 昨天zuó tiān
- 星期日Xīng qī rì
- 课kè
- 下午xià wǔ
- 没有méi yǒu
- 中午zhōng wǔ
- 一起yī qǐ
- 吃chī
- 午饭wǔ fàn
- 晚上wǎn shang
- 常常cháng cháng
- 学习xué xí
- 明年míng nián
- 新年xīn nián
- 去年qù nián
- 在zài
- 北京Běi jīng
- 白天bái tiān
- 前天qián tiān
- 下雨xià yǔ
- 雨yǔ
- 后天hòu tiān
- 回家huí jiā
- 有时候yǒu shí hou
- 早上zǎo shang
- 跑pǎo
- 走路zǒu lù
- 日rì
- 还hái
- 早zǎo
- 晚wǎn
- 等děng
- 半天bàn tiān
- 小时xiǎo shí
- 时候shí hou
- 日期rì qī
- 号hào
- 零líng
- 上次shàng cì
- 下次xià cì
- 要yào
- 小姐xiǎo jie