Chưa bắt đầu0/50 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 19/50
常常
cháng cháng
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- thường thường
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thường xuyên
- thường
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- frequently
- often
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
常
cháng
thường
常
cháng
thường
🎙️ Luyện nói
常常
cháng cháng
thường xuyên
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
常cháng
thường
Đang tải…