学Học tiếng Trung

Bài 5

Thời gian

Chưa bắt đầu0/50 từ đã học

常常

cháng cháng

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
thường thường
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thường xuyên
  2. thường

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • frequently
  • often

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 常

    cháng

    thường

  • 常

    cháng

    thường

🎙️ Luyện nói

常常

cháng cháng

thường xuyên

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

常cháng

thường

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 他晚上常常学习。

    tā wǎn shang cháng cháng xué xí

    Buổi tối anh ấy thường học bài.Bản dịch nháp

    ENHe often studies in the evening.

    HSK 1
  • 他常常上网。

    tā cháng cháng shàng wǎng

    Anh ấy thường lên mạng.Bản dịch nháp

    ENHe often goes online.

    HSK 1
  • 他常常提到你。

    tā cháng cháng tí dào nǐ

    Anh ấy thường nhắc đến bạn.Bản dịch nháp

    ENHe often mentions you.

    HSK 2
  • 现实和理想常常不同。

    xiàn shí hé lǐ xiǎng cháng cháng bù tóng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENReality often differs from ideals.

    HSK 3

Có trong bài