学Học tiếng Trung

Bài 5

Thời gian

Chưa bắt đầu0/50 từ đã học

后天

hòu tiān

Phồn thể: 後天

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
hậu thiên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngày mốt
  2. cuộc sống sau khi sinh (giai đoạn phát triển qua kinh nghiệm, tương phản với 先天[xian1 tian1])
  3. mắc phải (không phải bẩm sinh hoặc di truyền)
  4. hậu nghiệm

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • the day after tomorrow
  • life after birth (the period in which one develops through experiences, contrasted with 天)
  • acquired (not innate or congenital)
  • a posteriori

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 后

    hòu

    hậu

  • 天

    tiān

    thiên

🎙️ Luyện nói

后天

hòu tiān

ngày mốt

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

后hòu

hậu

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 明天多云,后天阴天。

    míng tiān duō yún hòu tiān yīn tiān

    Ngày mai nhiều mây, ngày kia trời âm u.Bản dịch nháp

    ENCloudy tomorrow, overcast the day after.

    HSK 2
  • 他后天回家。

    tā hòu tiān huí jiā

    Ngày kia anh ấy về nhà.Bản dịch nháp

    ENHe goes home the day after tomorrow.

    HSK 1

Có trong bài