学Học tiếng Trung

Bài 5

Thời gian

Chưa bắt đầu0/50 từ đã học

回家

huí jiā

HSK 1
Hán Việt
hồi gia
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trở về nhà

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to return home

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 回

    huí

    hồi

  • 家

    jiā

    gia

🎙️ Luyện nói

回家

huí jiā

trở về nhà

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

回huí

hồi

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 他后天回家。

    tā hòu tiān huí jiā

    Ngày kia anh ấy về nhà.Bản dịch nháp

    ENHe goes home the day after tomorrow.

    HSK 1
  • 他送我回家。

    tā sòng wǒ huí jiā

    Anh ấy đưa tôi về nhà.Bản dịch nháp

    ENHe walks me home.

    HSK 1
  • 我上课,下课就回家。

    wǒ shàng kè xià kè jiù huí jiā

    Tôi đi học, tan học là về nhà ngay.Bản dịch nháp

    ENI go to class, and go home right after class.

    HSK 1
  • 放学了,我们回家吧。

    fàng xué le wǒ men huí jiā ba

    Tan học rồi, chúng ta về nhà thôi.Bản dịch nháp

    ENSchool is over, let's go home.

    HSK 1
  • 回家的路上,我买了面包。

    huí jiā de lù shang wǒ mǎi le miàn bāo

    Trên đường về nhà, tôi đã mua bánh mì.Bản dịch nháp

    ENOn the way home, I bought bread.

    HSK 1
  • 妈妈让我早点儿回家。

    mā ma ràng wǒ zǎo diǎnr huí jiā

    Mẹ bảo tôi về nhà sớm một chút.Bản dịch nháp

    ENMom asked me to come home early.

    HSK 2

Có trong bài