学Học tiếng Trung

Bài 5

Thời gian

Chưa bắt đầu0/50 từ đã học

星期日

Xīng qī rì

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
tinh kì nhật
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chủ nhật

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • Sunday

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 星

    xīng

    tinh

  • 期

    qī

    kì

  • 日

    rì

    nhật

🎙️ Luyện nói

星期日

Xīng qī rì

chủ nhật

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

星xīng

tinh

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 昨天是星期日。

    zuó tiān shì xīng qī rì

    Hôm qua là chủ nhật.Bản dịch nháp

    ENYesterday was Sunday.

    HSK 1

Có trong bài