Chưa bắt đầu0/50 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 10/50
星期日
Xīng qī rì
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- tinh kì nhật
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chủ nhật
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- Sunday
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
星
xīng
tinh
期
qī
kì
日
rì
nhật
🎙️ Luyện nói
星期日
Xīng qī rì
chủ nhật
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
星xīng
tinh
Đang tải…