Chưa bắt đầu0/50 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 45/50
号
hào
Phồn thể: 號
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- hiệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- số, ngày
- số thứ tự
- ngày trong tháng
- dấu
- ký hiệu
- cơ sở kinh doanh
- kích cỡ
- hậu tố tàu
- thổi kèn
- lệnh kèn
- tên giả
- bắt mạch
- lượng từ chỉ số người
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- ordinal number
- day of a month
- mark
- sign
- business establishment
- size
- ship suffix
- horn (wind instrument)
- bugle call
- assumed name
- to take a pulse
- classifier used to indicate number of people
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
号
háo
hiệu
🎙️ Luyện nói
号
hào
số, ngày
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
号háo
hiệu
Đang tải…