Chưa bắt đầu0/50 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 46/50
零
líng
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- lênh
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- không
- số không
- ký hiệu không
- phân số
- vụn vặt
- lẻ (của số)
- (đặt giữa hai số để chỉ số lượng nhỏ hơn theo sau bởi số lớn hơn)
- (trong toán học) số dư (sau phép chia)
- thêm
- héo rụng
- héo
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- zero
- nought
- zero sign
- fractional
- fragmentary
- odd (of numbers)
- (placed between two numbers to indicate a smaller quantity followed by a larger one)
- fraction
- (in mathematics) remainder (after division)
- extra
- to wither and fall
- to wither
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
零
líng
lênh
🎙️ Luyện nói
零
líng
không
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
零líng
lênh
Đang tải…