Chưa bắt đầu0/50 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 13/50
没有
méi yǒu
Phồn thể: 沒有
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- mớ hữu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- không có
- không tồn tại
- chưa
- không phải là
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- haven't
- hasn't
- doesn't exist
- to not have
- to not be
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
没
méi
mớ / một
有
yǒu
hữu
🎙️ Luyện nói
没有
méi yǒu
không có
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
没méi
mớ
Đang tải…