学Học tiếng Trung

Bài 5

Thời gian

Chưa bắt đầu0/50 từ đã học

午饭

wǔ fàn

Phồn thể: 午飯

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bữa trưa

Lượng từ: 份顿次餐

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • lunch

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 午

    wǔ

    ngọ

  • 饭

    fàn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

午饭

wǔ fàn

bữa trưa

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

午wǔ

ngọ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我们中午一起吃午饭。

    wǒ men zhōng wǔ yī qǐ chī wǔ fàn

    Buổi trưa chúng ta cùng ăn cơm trưa.Bản dịch nháp

    ENWe have lunch together at noon.

    HSK 1

Có trong bài