学Học tiếng Trung

Bài 5

Thời gian

Chưa bắt đầu0/50 từ đã học

明年

míng nián

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
minh nên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. năm sau

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • next year

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 明

    míng

    minh

  • 年

    nián

    nên

🎙️ Luyện nói

明年

míng nián

năm sau

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

明míng

minh

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 明年是新年。

    míng nián shì xīn nián

    Sang năm là năm mới.Bản dịch nháp

    ENNext year is the new year.

    HSK 1
  • 我打算明年出国。

    wǒ dǎ suàn míng nián chū guó

    Tôi định sang năm đi nước ngoài.Bản dịch nháp

    ENI plan to go abroad next year.

    HSK 2
  • 等到明年春天,我们再见面。

    děng dào míng nián chūn tiān wǒ men zài jiàn miàn

    Đợi đến mùa xuân năm sau, chúng ta lại gặp nhau.Bản dịch nháp

    ENLet's meet again next spring.

    HSK 2
  • 新办法明年实行。

    xīn bàn fǎ míng nián shí xíng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe new measure takes effect next year.

    HSK 3

Có trong bài