Chưa bắt đầu0/50 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 42/50
小时
xiǎo shí
Phồn thể: 小時
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- giờ
- lượng từ: 個|个[ge4]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- hour
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
小
xiǎo
tiểu
时
shí
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
小时
xiǎo shí
giờ
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
小xiǎo
tiểu
Đang tải…