Chưa bắt đầu0/50 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 43/50
时候
shí hou
Phồn thể: 時候
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- lúc, khi
- thời gian
- khoảng thời gian
- khoảnh khắc
- giai đoạn
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- time
- length of time
- moment
- period
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
时
shí
chưa có Hán Việt
候
hòu
hầu
🎙️ Luyện nói
时候
shí hou
lúc, khi
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
时shí
chưa có Hán Việt
Đang tải…