学Học tiếng Trung

Bài 7

Trường học và công việc

Chưa bắt đầu0/40 từ đã học

Đề bài

Viết về trường học hoặc công việc của bạn: bạn học/làm ở đâu, với ai.

Yêu cầu: ít nhất 30 chữ Hán, dùng ít nhất 5 từ của bài.

  • 我在…学习 / 工作
  • 同学、老师
  • Bạn thích không?

Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.

Tự kiểm tra

  • Độ dài: 0/30 chữ Hán
  • Dùng từ của bài: 0/5 từ
  • Số câu: 0 (nên có 3–5 câu, mỗi câu kết thúc bằng 。?!)
  • Chỉ dùng chữ đã học

Từ của bài (xanh = đã dùng):

  • 大学
  • 大学生
  • 小学生
  • 上课
  • 下课
  • 上班
  • 上学
  • 下班
  • 去
  • 商店
  • 放假
  • 不用
  • 考试
  • 图书馆
  • 教学楼
  • 旁边
  • 学校
  • 工作
  • 上网
  • 网上
  • 多
  • 网友
  • 中学生
  • 听写
  • 学
  • 外语
  • 新
  • 知识
  • 考
  • 书包
  • 里
  • 课本
  • 国外
  • 来到
  • 读
  • 开会
  • 中学
  • 小学
  • 半年
  • 放学