1.Làm gì ở đâu — 在 + nơi chốn + động từ
Bản nhápChủ ngữ+在+Nơi chốn+Động từ
Khi nói làm việc gì ở đâu, cụm 在 + nơi chốn đứng TRƯỚC động từ. Tiếng Việt nói "tôi học ở đại học" (nơi chốn ở cuối) — tiếng Trung phải nói 我在大学学习.
- Đây là lỗi trật tự từ người Việt mắc nhiều nhất ở HSK1.
Ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 我学习在大学。
✓ 我在大学学习。
在 + nơi chốn đứng trước động từ.
✗ 他工作在北京。
✓ 他在北京工作。
在 + nơi chốn đứng trước động từ.