学Học tiếng Trung

Bài 7

Trường học và công việc

Chưa bắt đầu0/40 từ đã học

Ngữ pháp (3 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.Làm gì ở đâu — 在 + nơi chốn + động từ

Bản nháp

Chủ ngữ+在+Nơi chốn+Động từ

Khi nói làm việc gì ở đâu, cụm 在 + nơi chốn đứng TRƯỚC động từ. Tiếng Việt nói "tôi học ở đại học" (nơi chốn ở cuối) — tiếng Trung phải nói 我在大学学习.

  • Đây là lỗi trật tự từ người Việt mắc nhiều nhất ở HSK1.

Ví dụ

  • 我在大学学习。

    wǒ zài dà xué xué xí

    Tôi học ở trường đại học.Bản dịch nháp

    ENI study at university.

    HSK 1
  • 我在学校工作。

    wǒ zài xué xiào gōng zuò

    Tôi làm việc ở trường học.Bản dịch nháp

    ENI work at a school.

    HSK 1
  • 他在北京工作。

    tā zài běi jīng gōng zuò

    Anh ấy làm việc ở Bắc Kinh.Bản dịch nháp

    ENHe works in Beijing.

    HSK 1
  • 他在国外学习。

    tā zài guó wài xué xí

    Anh ấy du học ở nước ngoài.Bản dịch nháp

    ENHe studies abroad.

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 我学习在大学。

    ✓ 我在大学学习。

    在 + nơi chốn đứng trước động từ.

  • ✗ 他工作在北京。

    ✓ 他在北京工作。

    在 + nơi chốn đứng trước động từ.

2.Đi đâu làm gì — 去 + nơi chốn + động từ

Bản nháp

Chủ ngữ+去+Nơi chốn (+Động từ+Tân ngữ)

去 (qù) = đi đến. Nơi chốn đứng ngay sau 去, không cần thêm từ "đến". Việc làm ở đó đứng sau cùng: 我去商店买东西 (tôi đi cửa hàng mua đồ).

  • 来 (lái) = đến (về phía người nói): 你什么时候来?

Ví dụ

  • 下班以后我去商店。

    xià bān yǐ hòu wǒ qù shāng diàn

    Sau khi tan làm tôi đi cửa hàng.Bản dịch nháp

    ENAfter work I go to the store.

    HSK 1
  • 我要去火车站。

    wǒ yào qù huǒ chē zhàn

    Tôi muốn đi ga tàu hỏa.Bản dịch nháp

    ENI want to go to the train station.

    HSK 1
  • 他跟朋友一起去看电影。

    tā gēn péng you yī qǐ qù kàn diàn yǐng

    Anh ấy cùng bạn bè đi xem phim.Bản dịch nháp

    ENHe goes to the movies with friends.

    HSK 1
  • 你什么时候来?

    nǐ shén me shí hou lái

    Khi nào bạn đến?Bản dịch nháp

    ENWhen are you coming?

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 我去到商店。

    ✓ 我去商店。

    去 đã có nghĩa 'đi đến', không cần 到.

3.很多 + danh từ (rất nhiều…)

Bản nháp

很多+Danh từ

Nơi chốn+有+很多+Danh từ

很多 (hěn duō) đứng trước danh từ để nói "rất nhiều…", không cần lượng từ. Làm vị ngữ thì đứng sau: 人很多 (người rất đông).

  • 多 không đứng một mình trước danh từ: nói 很多人, không nói 多人.

Ví dụ

  • 我在网上有很多网友。

    wǒ zài wǎng shàng yǒu hěn duō wǎng yǒu

    Tôi có rất nhiều bạn trên mạng.Bản dịch nháp

    ENI have many online friends on the internet.

    HSK 1
  • 山上有很多树。

    shān shàng yǒu hěn duō shù

    Trên núi có rất nhiều cây.Bản dịch nháp

    ENThere are many trees on the mountain.

    HSK 1
  • 路口有很多人和车。

    lù kǒu yǒu hěn duō rén hé chē

    Ở ngã tư có rất nhiều người và xe.Bản dịch nháp

    ENThere are many people and cars at the intersection.

    HSK 1
  • 商场里人很多。

    shāng chǎng lǐ rén hěn duō

    Trong trung tâm thương mại rất đông người.Bản dịch nháp

    ENThere are many people in the mall.

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 我有多网友。

    ✓ 我有很多网友。

    Trước danh từ dùng 很多.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).