学Học tiếng Trung

Bài 7

Trường học và công việc

Chưa bắt đầu0/40 từ đã học

国外

guó wài

Phồn thể: 國外

HSK 1
Hán Việt
quốc ngoại
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ở nước ngoài
  2. ngoại (sự vụ)
  3. hải ngoại
  4. nước ngoài

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • abroad
  • external (affairs)
  • overseas
  • foreign

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 国

    guó

    quốc

  • 外

    wài

    ngoại

🎙️ Luyện nói

国外

guó wài

ở nước ngoài

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

国guó

quốc

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 他在国外学习。

    tā zài guó wài xué xí

    Anh ấy du học ở nước ngoài.Bản dịch nháp

    ENHe studies abroad.

    HSK 1
  • 他在国内工作,没去国外。

    tā zài guó nèi gōng zuò méi qù guó wài

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe works domestically and hasn't gone abroad.

    HSK 3
  • 他去国外留学,学习先进技术。

    tā qù guó wài liú xué xué xí xiān jìn jì shù

    Anh ấy đi du học nước ngoài để học kỹ thuật tiên tiến.Bản dịch nháp

    ENHe studies abroad to learn advanced technology.

    HSK 3

Có trong bài