Chưa bắt đầu0/40 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 34/40
来到
lái dào
Phồn thể: 來到
HSK 1
- Hán Việt
- lai đáo
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đến; tới
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to arrive; to come
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
来
lái
lai
到
dào
đáo
🎙️ Luyện nói
来到
lái dào
đến; tới
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
来lái
lai
Đang tải…