学Học tiếng Trung

Bài 7

Trường học và công việc

Chưa bắt đầu0/40 từ đã học

来到

lái dào

Phồn thể: 來到

HSK 1
Hán Việt
lai đáo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đến; tới

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to arrive; to come

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 来

    lái

    lai

  • 到

    dào

    đáo

🎙️ Luyện nói

来到

lái dào

đến; tới

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

来lái

lai

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 老师来到学校。

    lǎo shī lái dào xué xiào

    Thầy giáo đến trường.Bản dịch nháp

    ENThe teacher arrived at school.

    HSK 1

Có trong bài