Chưa bắt đầu0/40 từ đã học
Từ vựng đã học
0/40
Bạn vẫn có thể hoàn thành bài học khi còn từ chưa đánh dấu, và quay lại ôn sau.
Từ cần ôn thêm (40)
- 大学dà xué
- 大学生dà xué shēng
- 小学生xiǎo xué shēng
- 上课shàng kè
- 下课xià kè
- 上班shàng bān
- 上学shàng xué
- 下班xià bān
- 去qù
- 商店shāng diàn
- 放假fàng jià
- 不用bù yòng
- 考试kǎo shì
- 图书馆tú shū guǎn
- 教学楼jiào xué lóu
- 旁边páng biān
- 学校xué xiào
- 工作gōng zuò
- 上网shàng wǎng
- 网上wǎng shàng
- 多duō
- 网友wǎng yǒu
- 中学生zhōng xué shēng
- 听写tīng xiě
- 学xué
- 外语wài yǔ
- 新xīn
- 知识zhī shi
- 考kǎo
- 书包shū bāo
- 里lǐ
- 课本kè běn
- 国外guó wài
- 来到lái dào
- 读dú
- 开会kāi huì
- 中学zhōng xué
- 小学xiǎo xué
- 半年bàn nián
- 放学fàng xué