学Học tiếng Trung

Bài 7

Trường học và công việc

Chưa bắt đầu0/40 từ đã học

网上

wǎng shàng

Phồn thể: 網上

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
võng thượng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trực tuyến

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • online

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 网

    wǎng

    võng

  • 上

    shǎng

    thượng

🎙️ Luyện nói

网上

wǎng shàng

trực tuyến

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

网wǎng

võng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我在网上有很多网友。

    wǒ zài wǎng shàng yǒu hěn duō wǎng yǒu

    Tôi có rất nhiều bạn trên mạng.Bản dịch nháp

    ENI have many online friends on the internet.

    HSK 1

Có trong bài