Chưa bắt đầu0/40 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 22/40
网友
wǎng yǒu
Phồn thể: 網友
HSK 1
- Hán Việt
- võng hữu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bạn online
- người dùng Internet
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- online friend
- Internet user
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
网
wǎng
võng
友
yǒu
hữu
🎙️ Luyện nói
网友
wǎng yǒu
bạn online
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
网wǎng
võng
Đang tải…