Chưa bắt đầu0/40 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 21/40
多
duō
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- đa
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhiều
- quá nhiều; dư thừa
- (sau một số) ... lẻ
- như thế nào (mức độ nào) (cách phát âm ở Đài Loan [duo2])
- (dạng kết hợp) đa-; nhiều-
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- many; much
- too many; in excess
- (after a numeral) ... odd
- how (to what extent) (Taiwan pr. [duó])
- (bound form) multi-; poly-
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
多
duō
đa
🎙️ Luyện nói
多
duō
nhiều
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
多duō
đa
Đang tải…