学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

页

yè

Phồn thể: 頁

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trang
  2. lá

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • page
  • leaf

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 页

    xié

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

页

yè

trang

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

页xié

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 最后一页有很多字。

    zuì hòu yī yè yǒu hěn duō zì

    Trang cuối cùng có rất nhiều chữ.Bản dịch nháp

    ENThe last page has many characters.

    HSK 1

Có trong bài