学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

最后

zuì hòu

Phồn thể: 最後

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
tối hậu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuối cùng
  2. sau cùng
  3. tối hậu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • final
  • last
  • finally
  • ultimate

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 最

    zuì

    tối

  • 后

    hòu

    hậu

🎙️ Luyện nói

最后

zuì hòu

cuối cùng

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

最zuì

tối

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 最后一页有很多字。

    zuì hòu yī yè yǒu hěn duō zì

    Trang cuối cùng có rất nhiều chữ.Bản dịch nháp

    ENThe last page has many characters.

    HSK 1

Có trong bài