Chưa bắt đầu0/40 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 31/40
里
lǐ
Phồn thể: 裏
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- lịa
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trong
- biến thể của 裡|里[li3]
- lót
- bên trong
- phía trong
- nội bộ
- cũng viết 裏|里[li3]
- dặm, đơn vị đo chiều dài cổ, xấp xỉ 500 m
- khu xóm
- đơn vị hành chính cổ gồm 25 gia đình
- (Đài Loan) lý, đơn vị hành chính giữa cấp thị trấn 鎮|镇[zhen4] và khu phố 鄰|邻[lin2]
- Lý (họ)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 里
- lining
- interior
- inside
- internal
- also written 里
- li, ancient measure of length, approx. 500 m
- neighborhood
- ancient administrative unit of 25 families
- (Tw) borough, administrative unit between the township 镇 and neighborhood 邻 levels
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
里
lǐ
lịa
🎙️ Luyện nói
里
lǐ
trong
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
里lǐ
lịa
Đang tải…