学Học tiếng Trung

Bài 7

Trường học và công việc

Chưa bắt đầu0/40 từ đã học

里

lǐ

Phồn thể: 裏

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
lịa
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trong
  2. biến thể của 裡|里[li3]
  3. lót
  4. bên trong
  5. phía trong
  6. nội bộ
  7. cũng viết 裏|里[li3]
  8. dặm, đơn vị đo chiều dài cổ, xấp xỉ 500 m
  9. khu xóm
  10. đơn vị hành chính cổ gồm 25 gia đình
  11. (Đài Loan) lý, đơn vị hành chính giữa cấp thị trấn 鎮|镇[zhen4] và khu phố 鄰|邻[lin2]
  12. Lý (họ)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • variant of 里
  • lining
  • interior
  • inside
  • internal
  • also written 里
  • li, ancient measure of length, approx. 500 m
  • neighborhood
  • ancient administrative unit of 25 families
  • (Tw) borough, administrative unit between the township 镇 and neighborhood 邻 levels

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 里

    lǐ

    lịa

🎙️ Luyện nói

里

lǐ

trong

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

里lǐ

lịa

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 商场里人很多。

    shāng chǎng lǐ rén hěn duō

    Trong trung tâm thương mại rất đông người.Bản dịch nháp

    ENThere are many people in the mall.

    HSK 1
  • 他住在学校里。

    tā zhù zài xué xiào lǐ

    Anh ấy sống ở trong trường.Bản dịch nháp

    ENHe lives in the school.

    HSK 1
  • 我的钱包在包里。

    wǒ de qián bāo zài bāo lǐ

    Ví tiền của tôi ở trong túi.Bản dịch nháp

    ENMy wallet is in the bag.

    HSK 1
  • 房间里有很多桌子。

    fáng jiān lǐ yǒu hěn duō zhuō zi

    Trong phòng có rất nhiều cái bàn.Bản dịch nháp

    ENThere are many tables in the room.

    HSK 1
  • 我的书包里有课本。

    wǒ de shū bāo lǐ yǒu kè běn

    Trong cặp sách của tôi có sách giáo khoa.Bản dịch nháp

    ENThere is a textbook in my school bag.

    HSK 1
  • 这些书里,哪些是你的?

    zhè xiē shū lǐ nǎ xiē shì nǐ de

    Trong số những quyển sách này, những quyển nào là của bạn?Bản dịch nháp

    ENAmong these books, which are yours?

    HSK 1

Có trong bài