Chưa bắt đầu0/40 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 36/40
开会
kāi huì
Phồn thể: 開會
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- khai hội
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tổ chức cuộc họp
- tham gia cuộc họp
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to hold a meeting
- to attend a meeting
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
开
kāi
khai
会
huì
hội
🎙️ Luyện nói
开会
kāi huì
tổ chức cuộc họp
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
开kāi
khai
Đang tải…