学Học tiếng Trung

Bài 7

Trường học và công việc

Chưa bắt đầu0/40 từ đã học

图书馆

tú shū guǎn

Phồn thể: 圖書館

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
đồ thư quán
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thư viện

Lượng từ: 家个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • library

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 图

    tú

    đồ

  • 书

    shū

    thư

  • 馆

    guǎn

    quán

🎙️ Luyện nói

图书馆

tú shū guǎn

thư viện

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

图tú

đồ

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 图书馆在教学楼旁边。

    tú shū guǎn zài jiào xué lóu páng biān

    Thư viện ở bên cạnh tòa nhà giảng đường.Bản dịch nháp

    ENThe library is next to the teaching building.

    HSK 1
  • 图书馆在学校里边。

    tú shū guǎn zài xué xiào lǐ bian

    Thư viện ở bên trong trường.Bản dịch nháp

    ENThe library is inside the school.

    HSK 1

Có trong bài