学Học tiếng Trung

Bài 7

Trường học và công việc

Chưa bắt đầu0/40 từ đã học

旁边

páng biān

Phồn thể: 旁邊

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
bàng biên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bên; nơi liền kề

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • side; adjacent place

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 旁

    páng

    bàng

  • 边

    biān

    biên

🎙️ Luyện nói

旁边

páng biān

bên; nơi liền kề

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

旁páng

bàng

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 商店在医院旁边。

    shāng diàn zài yī yuàn páng biān

    Cửa hàng ở bên cạnh bệnh viện.Bản dịch nháp

    ENThe shop is next to the hospital.

    HSK 1
  • 电影院在商场旁边。

    diàn yǐng yuàn zài shāng chǎng páng biān

    Rạp chiếu phim ở bên cạnh trung tâm thương mại.Bản dịch nháp

    ENThe cinema is next to the mall.

    HSK 1
  • 图书馆在教学楼旁边。

    tú shū guǎn zài jiào xué lóu páng biān

    Thư viện ở bên cạnh tòa nhà giảng đường.Bản dịch nháp

    ENThe library is next to the teaching building.

    HSK 1
  • 家旁边有一家超级市场。

    jiā páng biān yǒu yī jiā chāo jí shì chǎng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThere's a supermarket next to my home.

    HSK 3

Có trong bài