学Học tiếng Trung

Bài 7

Trường học và công việc

Chưa bắt đầu0/40 từ đã học

听写

tīng xiě

Phồn thể: 聽寫

HSK 1
Hán Việt
thính tả
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (của học sinh) viết chính tả; bài chính tả
  2. (âm nhạc) chép lại bằng tai

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • (of a pupil) to write down (in a dictation exercise)
  • dictation
  • (music) to transcribe by ear

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 听

    yǐn

    thính

  • 写

    xiě

    tả

🎙️ Luyện nói

听写

tīng xiě

(của học sinh) viết chính tả; bài chính tả

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

听yǐn

thính

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 老师说话,学生听写。

    lǎo shī shuō huà xué sheng tīng xiě

    Thầy giáo đọc, học sinh nghe viết chính tả.Bản dịch nháp

    ENThe teacher speaks, the students take dictation.

    HSK 1
  • 为了学好汉语,他每天听写。

    wèile xué hǎo Hànyǔ, tā měitiān tīngxiě。

    Để học giỏi tiếng Hán, ngày nào anh ấy cũng nghe chép.Bản dịch nháp

    HSK 3

Có trong bài