Chưa bắt đầu0/40 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 27/40
新
xīn
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- tân
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- mới
- vừa mới
- meso- (hoá học)
- viết tắt của Tân Cương 新疆[Xin1jiang1]
- viết tắt của Singapore 新加坡[Xin1jia1po1]
- họ [Xin1]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- new
- newly
- meso- (chemistry)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
新
xīn
tân
🎙️ Luyện nói
新
xīn
mới
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
新xīn
tân
Đang tải…