Chưa bắt đầu0/40 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 4/40
上课
shàng kè
Phồn thể: 上課
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- thượng khoá
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đi học
- tham dự lớp
- học hoặc dạy một lớp
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to go to class
- to attend class
- to go to teach a class
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
上
shǎng
thượng
课
kè
khoá
🎙️ Luyện nói
上课
shàng kè
đi học
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
上shǎng
thượng
Đang tải…