学Học tiếng Trung

Bài 7

Trường học và công việc

Chưa bắt đầu0/40 từ đã học

上课

shàng kè

Phồn thể: 上課

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
thượng khoá
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi học
  2. tham dự lớp
  3. học hoặc dạy một lớp

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to go to class
  • to attend class
  • to go to teach a class

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 上

    shǎng

    thượng

  • 课

    kè

    khoá

🎙️ Luyện nói

上课

shàng kè

đi học

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

上shǎng

thượng

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 我上课,下课就回家。

    wǒ shàng kè xià kè jiù huí jiā

    Tôi đi học, tan học là về nhà ngay.Bản dịch nháp

    ENI go to class, and go home right after class.

    HSK 1
  • 上课要认真听讲。

    shàng kè yào rèn zhēn tīng jiǎng

    Trong giờ học phải chăm chú nghe giảng.Bản dịch nháp

    ENListen carefully in class.

    HSK 2
  • 上课时不要说话。

    shàng kè shí bù yào shuō huà

    Trong giờ học đừng nói chuyện.Bản dịch nháp

    ENDon't talk in class.

    HSK 3
  • 上课要集中精神。

    shàng kè yào jí zhōng jīng shén

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENConcentrate in class.

    HSK 3

Có trong bài