Chưa bắt đầu0/40 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 6/40
上班
shàng bān
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- thượng ban
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đi làm
- đi trực
- bắt đầu làm việc
- đến văn phòng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to go to work
- to be on duty
- to start work
- to go to the office
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
上
shǎng
thượng
班
bān
ban
🎙️ Luyện nói
上班
shàng bān
đi làm
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
上shǎng
thượng
Đang tải…