学Học tiếng Trung

Bài 7

Trường học và công việc

Chưa bắt đầu0/40 từ đã học

去

qù

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
khứ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi
  2. đi đến (một nơi)
  3. (về thời gian, v.v.) trước
  4. vừa qua
  5. gửi
  6. gỡ bỏ
  7. loại bỏ
  8. giảm
  9. cách xa về không gian hoặc thời gian
  10. mất (nói giảm)
  11. đóng (một vai)
  12. (khi dùng trước hoặc sau động từ) đi để làm gì đó
  13. (sau động từ chỉ sự di chuyển ra xa người nói)
  14. (dùng sau một số động từ để chỉ tách rời hoặc phân ly)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to go
  • to go to (a place)
  • (of a time etc) last
  • just passed
  • to send
  • to remove
  • to get rid of
  • to reduce
  • to be apart from in space or time
  • to die (euphemism)
  • to play (a part)
  • (when used either before or after a verb) to go in order to do sth
  • (after a verb of motion indicates movement away from the speaker)
  • (used after certain verbs to indicate detachment or separation)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 去

    qù

    khứ

🎙️ Luyện nói

去

qù

đi

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

去qù

khứ

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 下班以后我去商店。

    xià bān yǐ hòu wǒ qù shāng diàn

    Sau khi tan làm tôi đi cửa hàng.Bản dịch nháp

    ENAfter work I go to the store.

    HSK 1
  • 我要去火车站。

    wǒ yào qù huǒ chē zhàn

    Tôi muốn đi ga tàu hỏa.Bản dịch nháp

    ENI want to go to the train station.

    HSK 1
  • 我们打车去机场。

    wǒ men dǎ chē qù jī chǎng

    Chúng ta bắt taxi ra sân bay.Bản dịch nháp

    ENWe take a taxi to the airport.

    HSK 1
  • 他坐飞机去外国。

    tā zuò fēi jī qù wài guó

    Anh ấy đi máy bay ra nước ngoài.Bản dịch nháp

    ENHe goes abroad by plane.

    HSK 1
  • 我常去那个商店。

    wǒ cháng qù nà ge shāng diàn

    Tôi hay đến cửa hàng đó.Bản dịch nháp

    ENI often go to that shop.

    HSK 1
  • 我要请假,去看病。

    wǒ yào qǐng jià qù kàn bìng

    Tôi muốn xin nghỉ để đi khám bệnh.Bản dịch nháp

    ENI want to take leave to see a doctor.

    HSK 1

Có trong bài