Chưa bắt đầu0/40 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 9/40
去
qù
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- khứ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đi
- đi đến (một nơi)
- (về thời gian, v.v.) trước
- vừa qua
- gửi
- gỡ bỏ
- loại bỏ
- giảm
- cách xa về không gian hoặc thời gian
- mất (nói giảm)
- đóng (một vai)
- (khi dùng trước hoặc sau động từ) đi để làm gì đó
- (sau động từ chỉ sự di chuyển ra xa người nói)
- (dùng sau một số động từ để chỉ tách rời hoặc phân ly)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to go
- to go to (a place)
- (of a time etc) last
- just passed
- to send
- to remove
- to get rid of
- to reduce
- to be apart from in space or time
- to die (euphemism)
- to play (a part)
- (when used either before or after a verb) to go in order to do sth
- (after a verb of motion indicates movement away from the speaker)
- (used after certain verbs to indicate detachment or separation)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
去
qù
khứ
🎙️ Luyện nói
去
qù
đi
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
去qù
khứ
Đang tải…