Chưa bắt đầu0/40 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 18/40
工作
gōng zuò
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- công tác
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- công việc, làm việc
- làm việc
- (máy móc) vận hành
- công việc
- việc
- nhiệm vụ
Lượng từ: 个份项
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to work
- (of a machine) to operate
- job
- work
- task
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
工
gōng
công
作
zuō
tác
🎙️ Luyện nói
工作
gōng zuò
công việc, làm việc
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
工gōng
công
Đang tải…