Chưa bắt đầu0/40 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 2/40
大学生
dà xué shēng
Phồn thể: 大學生
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- đại học sinh
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- sinh viên đại học
- sinh viên cao đẳng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- university student
- college student
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
大
dà
đại
学
xué
học
生
shēng
sinh
🎙️ Luyện nói
大学生
dà xué shēng
sinh viên đại học
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
大dà
đại
Đang tải…