学Học tiếng Trung

Bài 7

Trường học và công việc

Chưa bắt đầu0/40 từ đã học

大学生

dà xué shēng

Phồn thể: 大學生

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
đại học sinh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sinh viên đại học
  2. sinh viên cao đẳng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • university student
  • college student

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 大

    dà

    đại

  • 学

    xué

    học

  • 生

    shēng

    sinh

🎙️ Luyện nói

大学生

dà xué shēng

sinh viên đại học

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

大dà

đại

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他是大学生,我是小学生。

    tā shì dà xué shēng wǒ shì xiǎo xué sheng

    Anh ấy là sinh viên đại học, tôi là học sinh tiểu học.Bản dịch nháp

    ENHe is a college student, I am a primary school student.

    HSK 1

Có trong bài