Chưa bắt đầu0/42 từ đã học
Đề bài
Mô tả nhà hoặc lớp học của bạn: cái gì ở đâu (trên, dưới, trước, sau…).
Yêu cầu: ít nhất 30 chữ Hán, dùng ít nhất 5 từ của bài.
- …在…
- …有…
- 前面 / 后面 / 里
Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.
Tự kiểm tra
- Độ dài: 0/30 chữ Hán
- Dùng từ của bài: 0/5 từ
- Số câu: 0 (nên có 3–5 câu, mỗi câu kết thúc bằng 。?!)
- Chỉ dùng chữ đã học
Từ của bài (xanh = đã dùng):
- 桌子
- 上
- 医院
- 里边
- 前边
- 饭店
- 后边
- 左边
- 右边
- 东边
- 商场
- 西边
- 学院
- 站
- 中间
- 床
- 地上
- 楼上
- 楼下
- 山
- 树
- 到
- 这儿
- 那儿
- 这边
- 书店
- 那边
- 这里
- 冷
- 那里
- 路
- 下边
- 住
- 车站
- 地方
- 地点
- 见面
- 少
- 东
- 南
- 西
- 北