学Học tiếng Trung

Bài 8

Địa điểm và phương hướng

Chưa bắt đầu0/42 từ đã học

Đề bài

Mô tả nhà hoặc lớp học của bạn: cái gì ở đâu (trên, dưới, trước, sau…).

Yêu cầu: ít nhất 30 chữ Hán, dùng ít nhất 5 từ của bài.

  • …在…
  • …有…
  • 前面 / 后面 / 里

Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.

Tự kiểm tra

  • Độ dài: 0/30 chữ Hán
  • Dùng từ của bài: 0/5 từ
  • Số câu: 0 (nên có 3–5 câu, mỗi câu kết thúc bằng 。?!)
  • Chỉ dùng chữ đã học

Từ của bài (xanh = đã dùng):

  • 桌子
  • 上
  • 医院
  • 里边
  • 前边
  • 饭店
  • 后边
  • 左边
  • 右边
  • 东边
  • 商场
  • 西边
  • 学院
  • 站
  • 中间
  • 床
  • 地上
  • 楼上
  • 楼下
  • 山
  • 树
  • 到
  • 这儿
  • 那儿
  • 这边
  • 书店
  • 那边
  • 这里
  • 冷
  • 那里
  • 路
  • 下边
  • 住
  • 车站
  • 地方
  • 地点
  • 见面
  • 少
  • 东
  • 南
  • 西
  • 北