1.Vị trí — danh từ + 上 / 里 / 旁边…
Bản nhápVật+在+Danh từ+上 / 下 / 里 / 前边 / 后边 / 旁边
Từ chỉ phương vị (上 trên, 下 dưới, 里 trong, 旁边 bên cạnh…) đứng SAU danh từ — ngược tiếng Việt: "trên bàn" = 桌子上, "trong trường" = 学校里.
- Tên nước, thành phố không thêm 里: 在北京, không nói 在北京里.
Ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 书在上桌子。
✓ 书在桌子上。
上 đứng sau danh từ.
✗ 商店在旁边医院。
✓ 商店在医院旁边。
旁边 đứng sau danh từ.