学Học tiếng Trung

Bài 8

Địa điểm và phương hướng

Chưa bắt đầu0/42 từ đã học

Ngữ pháp (3 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.Vị trí — danh từ + 上 / 里 / 旁边…

Bản nháp

Vật+在+Danh từ+上 / 下 / 里 / 前边 / 后边 / 旁边

Từ chỉ phương vị (上 trên, 下 dưới, 里 trong, 旁边 bên cạnh…) đứng SAU danh từ — ngược tiếng Việt: "trên bàn" = 桌子上, "trong trường" = 学校里.

  • Tên nước, thành phố không thêm 里: 在北京, không nói 在北京里.

Ví dụ

  • 书在桌子上。

    shū zài zhuō zi shàng

    Sách ở trên bàn.Bản dịch nháp

    ENThe book is on the table.

    HSK 1
  • 商店在医院旁边。

    shāng diàn zài yī yuàn páng biān

    Cửa hàng ở bên cạnh bệnh viện.Bản dịch nháp

    ENThe shop is next to the hospital.

    HSK 1
  • 图书馆在学校里边。

    tú shū guǎn zài xué xiào lǐ bian

    Thư viện ở bên trong trường.Bản dịch nháp

    ENThe library is inside the school.

    HSK 1
  • 书在床上,不在地上。

    shū zài chuáng shàng bù zài dì shang

    Sách ở trên giường, không ở dưới đất.Bản dịch nháp

    ENThe book is on the bed, not on the floor.

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 书在上桌子。

    ✓ 书在桌子上。

    上 đứng sau danh từ.

  • ✗ 商店在旁边医院。

    ✓ 商店在医院旁边。

    旁边 đứng sau danh từ.

2.Phân biệt 在 và 有 khi nói vị trí

Bản nháp

Vật (đã biết)+在+Nơi chốn

Nơi chốn+有+Vật (chưa biết)

在 trả lời câu "cái đó ở đâu?" — chủ ngữ là vật: 书在桌子上 (quyển sách ở trên bàn). 有 trả lời câu "ở đó có gì?" — chủ ngữ là nơi chốn: 桌子上有一本书 (trên bàn có một quyển sách).

  • Phủ định: 不在 / 没有.

Ví dụ

  • 书在桌子上。

    shū zài zhuō zi shàng

    Sách ở trên bàn.Bản dịch nháp

    ENThe book is on the table.

    HSK 1
  • 山上有很多树。

    shān shàng yǒu hěn duō shù

    Trên núi có rất nhiều cây.Bản dịch nháp

    ENThere are many trees on the mountain.

    HSK 1
  • 楼上边有房间,下边有商店。

    lóu shàng biān yǒu fáng jiān xià bian yǒu shāng diàn

    Tầng trên có phòng ở, tầng dưới có cửa hàng.Bản dịch nháp

    ENUpstairs there are rooms, downstairs there are shops.

    HSK 1
  • 我的书包里有课本。

    wǒ de shū bāo lǐ yǒu kè běn

    Trong cặp sách của tôi có sách giáo khoa.Bản dịch nháp

    ENThere is a textbook in my school bag.

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 桌子上在一本书。

    ✓ 桌子上有一本书。

    Nơi chốn làm chủ ngữ thì dùng 有.

  • ✗ 书有桌子上。

    ✓ 书在桌子上。

    Vật làm chủ ngữ thì dùng 在.

3.Động từ + 在 + nơi chốn (ngồi ở, sống ở, để ở)

Bản nháp

Chủ ngữ+Động từ+在+Nơi chốn

Với một số động từ chỉ tư thế/vị trí như 住 (sống), 站 (đứng), 坐 (ngồi), 放 (để), cụm 在 + nơi chốn đứng SAU động từ, cho biết người/vật ở đâu sau hành động.

  • So sánh: 我在学校学习 (học ở trường — 在 trước động từ) ≠ 他住在学校里 (sống ở trong trường — 在 sau 住).

Ví dụ

  • 他站在门口。

    tā zhàn zài mén kǒu

    Anh ấy đứng ở cửa.Bản dịch nháp

    ENHe is standing at the door.

    HSK 1
  • 他住在学校里。

    tā zhù zài xué xiào lǐ

    Anh ấy sống ở trong trường.Bản dịch nháp

    ENHe lives in the school.

    HSK 1
  • 我的书放在桌子上。

    wǒ de shū fàng zài zhuō zi shàng

    Sách của tôi để trên bàn.Bản dịch nháp

    ENMy book is placed on the table.

    HSK 1
  • 他坐在车上看书。

    tā zuò zài chē shàng kàn shū

    Anh ấy ngồi trên xe đọc sách.Bản dịch nháp

    ENHe reads on the bus.

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 我的书放桌子上在。

    ✓ 我的书放在桌子上。

    在 đứng ngay sau động từ 放.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).