Chưa bắt đầu0/42 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 3/42
医院
yī yuàn
Phồn thể: 醫院
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- y viện
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bệnh viện
Lượng từ: 所家座
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- hospital
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
医
yī
y
院
yuàn
viện
🎙️ Luyện nói
医院
yī yuàn
bệnh viện
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
医yī
y
Đang tải…