学Học tiếng Trung

Bài 8

Địa điểm và phương hướng

Chưa bắt đầu0/42 từ đã học

前边

qián bian

Phồn thể: 前邊

HSK 1
Hán Việt
tiền biên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phía trước
  2. mặt trước
  3. ở phía trước

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • front
  • the front side
  • in front of

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 前

    qián

    tiền

  • 边

    biān

    biên

🎙️ Luyện nói

前边

qián bian

phía trước

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

前qián

tiền

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 医院在前边,饭店在后边。

    yī yuàn zài qián bian fàn diàn zài hòu bian

    Bệnh viện ở phía trước, nhà hàng ở phía sau.Bản dịch nháp

    ENThe hospital is ahead, the restaurant is behind.

    HSK 1

Có trong bài