Chưa bắt đầu0/42 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 7/42
后边
hòu bian
Phồn thể: 後邊
HSK 1
- Hán Việt
- hậu biên
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- phía sau; đằng sau; phần cuối
- đằng sau; gần cuối; ở phía sau
- sau này; sau đó
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- the back; the rear; the last bit
- behind; near the end; at the back
- later; afterwards
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
后
hòu
hậu
边
biān
biên
🎙️ Luyện nói
后边
hòu bian
phía sau; đằng sau; phần cuối
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
后hòu
hậu
Đang tải…