Chưa bắt đầu0/42 từ đã học
Từ vựng đã học
0/42
Bạn vẫn có thể hoàn thành bài học khi còn từ chưa đánh dấu, và quay lại ôn sau.
Từ cần ôn thêm (42)
- 桌子zhuō zi
- 上shàng
- 医院yī yuàn
- 里边lǐ bian
- 前边qián bian
- 饭店fàn diàn
- 后边hòu bian
- 左边zuǒ bian
- 右边yòu bian
- 东边dōng bian
- 商场shāng chǎng
- 西边xī biān
- 学院xué yuàn
- 站zhàn
- 中间zhōng jiān
- 床chuáng
- 地上dì shang
- 楼上lóu shàng
- 楼下lóu xià
- 山shān
- 树shù
- 到dào
- 这儿zhè r
- 那儿nà r
- 这边zhè biān
- 书店shū diàn
- 那边nà bian
- 这里zhè lǐ
- 冷lěng
- 那里nà li
- 路lù
- 下边xià bian
- 住zhù
- 车站chē zhàn
- 地方dì fang
- 地点dì diǎn
- 见面jiàn miàn
- 少shǎo
- 东dōng
- 南nán
- 西xī
- 北běi