Chưa bắt đầu0/42 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 38/42
少
shǎo
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- thiểu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ít
- hơn
- thiếu
- mất
- ngừng (làm gì đó)
- hiếm khi
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- few
- less
- to lack
- to be missing
- to stop (doing sth)
- seldom
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
少
shǎo
thiểu
🎙️ Luyện nói
少
shǎo
ít
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
少shǎo
thiểu
Đang tải…